Viện Tâm lý Học Nhân văn góp mặt tại Hội thảo Khoa học Quốc gia về sức khỏe tâm thần
Ngày 17/04/2026 tại Hà Nội, trong khuôn khổ Hội thảo Khoa học Quốc gia với chủ đề “Công tác xã hội trong chăm sóc sức khỏe tâm thần thời đại công nghệ số”, Viện Tâm lý Học Nhân văn đã tham gia bài viết chuyên môn với nội dung: “Tiếp cận Tâm lý học Nhân văn trong hỗ trợ sức khỏe tâm thần tại Việt Nam.”
Sự tham gia của Viện tại hội thảo không chỉ khẳng định vai trò chuyên môn trong lĩnh vực tâm lý học ứng dụng, mà còn mở rộng cơ hội kết nối, hợp tác với các nhà khoa học, chuyên gia và tổ chức trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe tâm thần.
Bài viết tập trung làm rõ vai trò của Tâm lý học Nhân văn như một hướng tiếp cận lấy con người làm trung tâm, nhấn mạnh giá trị của sự thấu cảm, tôn trọng và phát triển tiềm năng cá nhân trong quá trình hỗ trợ tâm lý. Trong bối cảnh xã hội hiện đại với nhiều áp lực từ công nghệ và nhịp sống nhanh, cách tiếp cận này được xem là nền tảng quan trọng giúp nâng cao hiệu quả can thiệp, đồng thời góp phần xây dựng hệ sinh thái chăm sóc sức khỏe tâm thần bền vững tại Việt Nam.
Tóm tắt nội dung chính của bài viết:
1. Quan điểm của Tâm lý học Nhân văn về sức khỏe tâm thần
Trong cách tiếp cận của Tâm lý học Nhân văn, sức khỏe tâm thần không chỉ được hiểu là trạng thái không có rối loạn tâm lý, mà còn là quá trình phát triển toàn diện về nhân cách, cảm xúc và ý nghĩa sống của cá nhân. Quan điểm này nhấn mạnh rằng con người có xu hướng tự nhiên hướng tới sự phát triển tích cực và có khả năng đạt được trạng thái cân bằng tâm lý khi các nhu cầu cơ bản và nhu cầu phát triển được đáp ứng (Maslow, 1970). Theo đó, sức khỏe tâm thần gắn liền với khả năng nhận thức bản thân, xây dựng mối quan hệ tích cực với người khác và sống phù hợp với giá trị cá nhân.
Tâm lý học Nhân văn đặc biệt đề cao vai trò của trải nghiệm chủ quan trong việc hình thành và duy trì sức khỏe tâm thần. Carl Rogers cho rằng khi cá nhân được sống trong môi trường có sự thấu cảm, chấp nhận và tôn trọng, họ sẽ có điều kiện phát triển tính tự chủ và sự hòa hợp nội tâm, từ đó nâng cao khả năng thích ứng tâm lý (Rogers, 1961). Ngược lại, khi cá nhân phải sống trong môi trường áp đặt, thiếu sự thấu hiểu hoặc bị đánh giá tiêu cực, sự bất tương hợp giữa trải nghiệm thực tế và hình ảnh bản thân có thể dẫn đến những khó khăn về tâm lý và cảm xúc.
Tâm lý học Nhân văn xem ý nghĩa cuộc sống là yếu tố quan trọng đối với sức khỏe tâm thần. Viktor Frankl cho rằng con người có thể đối diện và vượt qua đau khổ nếu họ tìm được ý nghĩa trong trải nghiệm sống của mình. Việc mất đi ý nghĩa sống có thể dẫn đến trạng thái trống rỗng hiện sinh, cảm giác vô mục đích và các rối loạn tâm lý khác (Frankl, 1963). Quan điểm này cho thấy hỗ trợ sức khỏe tâm thần không chỉ tập trung vào việc giảm triệu chứng bệnh lý, mà còn cần giúp cá nhân khám phá giá trị sống, mục tiêu cá nhân và định hướng phát triển bản thân.
Dưới góc nhìn Tâm lý học Nhân văn, sức khỏe tâm thần là trạng thái năng động, phản ánh sự phát triển hài hòa giữa nhận thức, cảm xúc và hành vi, đồng thời gắn liền với quá trình tìm kiếm ý nghĩa và khẳng định giá trị cá nhân trong đời sống xã hội.
2. Tiếp cận Tâm lý học Nhân Văn trong hỗ trợ sức khoẻ tâm thần.
2.1. Kinh nghiệm quốc tế
Trong những thập kỷ gần đây, Tâm lý học Nhân văn đã trở thành cơ sở lý luận quan trọng cho nhiều mô hình hỗ trợ sức khỏe tâm thần trên thế giới, đặc biệt ở các quốc gia phát triển như Hoa Kỳ, Anh, Úc và các nước Bắc Âu. Một trong các ứng dụng rõ nét là sự lan tỏa của liệu pháp lấy thân chủ làm trung tâm (Person-Centered Therapy) trong hệ thống trị liệu thuộc chăm sóc sức khỏe tâm thần. Theo Lambert và Barley (2001), yếu tố mối quan hệ trị liệu chiếm tới một phần đáng kể trong hiệu quả thay đổi tâm lý, cho thấy giá trị thiết thực của nguyên lý Nhân văn trong can thiệp tâm lý.
Thông qua tham luận, Viện cũng đề xuất một số định hướng ứng dụng thực tiễn trong đào tạo chuyên môn, tham vấn tâm lý và phát triển các mô hình hỗ trợ cộng đồng phù hợp với bối cảnh văn hóa – xã hội trong nước.
Các chương trình hỗ trợ sức khỏe tâm thần ở cấp độ cộng đồng cũng ứng dụng nguyên lý Nhân văn nhằm xây dựng mạng lưới hỗ trợ dựa vào mối quan hệ, sự thấu cảm và giá trị sống của cá nhân. Ở Anh, mô hình IAPT (Improving Access to Psychological Therapies) tích hợp các liệu pháp nhận thức – hành vi và các yếu tố Nhân văn trong chăm sóc ban đầu, giúp cải thiện khả năng tiếp cận dịch vụ và giảm gánh nặng bệnh lý (Clark, 2011). Ở Úc và Canada, việc phát triển các chương trình giáo dục cảm xúc – xã hội trong trường học nhằm giảm stress và tăng cường năng lực nội tâm cho học sinh là minh chứng cho việc ứng dụng các nguyên lý Nhân văn vào thực hành giáo dục (Weare & Nind, 2011).
Các nghiên cứu quốc tế cũng chỉ ra giá trị của việc kết hợp trí tuệ nhân văn với các phương pháp trị liệu hiện đại như liệu pháp chấp nhận và cam kết (Acceptance and Commitment Therapy – ACT) và các chương trình chánh niệm (Mindfulness-Based Interventions). Những phương pháp này, mặc dù khởi nguồn từ các mô hình lý thuyết khác nhau, nhưng đều chia sẻ tầm nhìn Nhân văn là tôn trọng trải nghiệm chủ quan và hướng tới phát triển sự linh hoạt tâm lý và ý nghĩa sống (Hayes, Strosahl, & Wilson, 1999).
Các nghiên cứu gần đây nhấn mạnh vai trò của “tính linh hoạt tâm lý” (psychological flexibility) như một yếu tố trung tâm trong sức khỏe tâm thần, đặc biệt trong các mô hình trị liệu hiện đại như ACT (Hayes et al., 2016). Đồng thời, nghiên cứu về ý nghĩa cuộc sống cho thấy đây là yếu tố dự báo quan trọng đối với sự hài lòng và khả năng thích ứng của cá nhân trong bối cảnh biến động xã hội (Schnell, 2020). Những kết quả này củng cố thêm giá trị của tiếp cận Nhân văn trong hỗ trợ sức khỏe tâm thần hiện nay.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy tiếp cận Tâm lý học Nhân văn không chỉ giới hạn trong trị liệu tâm lý lâm sàng mà lan rộng sang các lĩnh vực giáo dục, cộng đồng và phát triển con người, góp phần thúc đẩy sức khỏe tâm thần một cách toàn diện.
2.2. Khả năng vận dụng tiếp cận Nhân văn tại Việt Nam
Tiếp cận Tâm lý học Nhân văn có nhiều điểm phù hợp với bối cảnh văn hóa, xã hội của Việt Nam. Văn hóa Việt Nam truyền thống luôn nhấn mạnh giá trị con người, mối liên hệ cộng đồng và tôn trọng nhân phẩm, tương đồng với các nguyên lý Nhân văn về phát triển cá nhân và mối quan hệ hỗ trợ tích cực. Điều này tạo cơ sở thuận lợi để vận dụng nguyên lý Nhân văn vào thực hành hỗ trợ sức khỏe tâm thần, đặc biệt là trong các hoạt động giáo dục, phát triển cộng đồng và tham vấn tâm lý học đường.
Ứng dụng những nguyên lý này tại Việt Nam đòi hỏi sự tăng cường đào tạo chuyên môn, mở rộng dịch vụ tham vấn tâm lý và thiết kế các chương trình can thiệp phù hợp với bối cảnh xã hội. Điều này cũng đồng nghĩa với việc đổi mới nhận thức xã hội, giảm thiểu kỳ thị và xây dựng các dịch vụ linh hoạt, dễ tiếp cận hơn cho mọi nhóm dân cư.
Tuy còn nhiều thách thức, nhưng việc kết hợp tiếp cận Tâm lý học Nhân văn với các mô hình hỗ trợ sức khỏe tâm thần ở Việt Nam không chỉ là khả thi mà còn là một hướng tiếp cận phù hợp với truyền thống văn hóa và nhu cầu phát triển xã hội hiện đại.
3. Định hướng tiếp cận Tâm lý học Nhân Văn trong hỗ trợ sức khoẻ tâm thần tại Việt Nam
Trong bối cảnh các vấn đề sức khỏe tâm thần ngày càng gia tăng và nhu cầu chăm sóc tâm lý của người dân ngày càng đa dạng, việc vận dụng tiếp cận Tâm lý học Nhân văn không chỉ mang ý nghĩa lý luận mà còn có giá trị thực tiễn rõ rệt. Cách tiếp cận này hướng đến phát triển toàn diện con người, nhấn mạnh tiềm năng cá nhân, mối quan hệ hỗ trợ và ý nghĩa cuộc sống. Để triển khai hiệu quả trong bối cảnh Việt Nam, cần xây dựng các định hướng ứng dụng cụ thể, gắn với các lĩnh vực đào tạo, giáo dục, cộng đồng và chính sách.
3.1. Trong đào tạo và phát triển nguồn nhân lực hỗ trợ sức khỏe tinh thần
Một trong những điều kiện tiên quyết để vận dụng hiệu quả tiếp cận Tâm lý học Nhân văn là phát triển đội ngũ chuyên gia có năng lực chuyên môn và phẩm chất nghề nghiệp phù hợp. Các chương trình đào tạo tâm lý học, tham vấn và công tác xã hội cần tăng cường nội dung về lý thuyết Nhân văn, đặc biệt là các nguyên lý về thấu cảm, chấp nhận vô điều kiện và xây dựng mối quan hệ trị liệu tích cực. Nghiên cứu cho thấy mối quan hệ trị liệu là một trong những yếu tố quan trọng quyết định hiệu quả can thiệp tâm lý.
Cần chú trọng phát triển năng lực tự nhận thức, đạo đức nghề nghiệp và khả năng phản tỉnh của người làm công tác hỗ trợ tâm lý. Đây là những yếu tố giúp chuyên gia có thể xây dựng mối quan hệ hỗ trợ mang tính nhân văn và tạo điều kiện cho thân chủ phát huy nguồn lực nội tại. Việc chuẩn hóa chương trình đào tạo và tăng cường hoạt động giám sát chuyên môn cũng là yêu cầu cần thiết nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ chăm sóc sức khỏe tâm thần tại Việt Nam.
Ngoài ra, cần xây dựng mô hình đào tạo theo hướng “thực hành phản tỉnh” (reflective practice), trong đó người học không chỉ tiếp thu kiến thức mà còn tham gia vào các hoạt động trải nghiệm như giám sát ca (supervision), thực hành trị liệu mô phỏng và phản tư cá nhân. Cụ thể, có thể triển khai mô hình đào tạo theo hướng “thực hành phản tỉnh” (reflective practice model), bao gồm các thành tố: Thực hành trị liệu mô phỏng (role-play, case study); Giám sát chuyên môn (clinical supervision); Nhật ký phản tư cá nhân (reflective journaling). Mô hình này giúp người học không chỉ tiếp thu kiến thức mà còn phát triển năng lực tự nhận thức, điều vốn là nền tảng của thực hành tâm lý theo hướng Nhân văn. Bên cạnh đó, cần xây dựng hệ thống chuẩn năng lực nghề nghiệp và cơ chế giám sát sau đào tạo nhằm đảm bảo chất lượng dịch vụ hỗ trợ tâm lý.
3.2. Trong giáo dục và cộng đồng
Giáo dục được xem là môi trường quan trọng để thúc đẩy sức khỏe tâm thần theo hướng phòng ngừa và phát triển tích cực. Việc lồng ghép các nội dung giáo dục cảm xúc, xã hội, giáo dục giá trị sống và kỹ năng phát triển cá nhân vào chương trình học có thể giúp học sinh, sinh viên nâng cao khả năng tự nhận thức, quản lý cảm xúc và xây dựng mối quan hệ xã hội lành mạnh. Các nghiên cứu quốc tế cho thấy những chương trình giáo dục phát triển năng lực cảm xúc – xã hội góp phần giảm nguy cơ rối loạn tâm lý và nâng cao chất lượng cuộc sống của người học (Weare & Nind, 2011).
Ở cấp độ cộng đồng, việc ứng dụng nguyên lý Nhân văn có thể được triển khai thông qua các chương trình nâng cao nhận thức về sức khỏe tâm thần, phát triển mạng lưới hỗ trợ xã hội và khuyến khích sự tham gia của gia đình trong quá trình hỗ trợ tâm lý. Cách tiếp cận này phù hợp với đặc điểm văn hóa Việt Nam, nơi các mối quan hệ gia đình và cộng đồng đóng vai trò quan trọng trong đời sống tinh thần của cá nhân. Việc phát triển các mô hình chăm sóc sức khỏe tâm thần dựa vào cộng đồng sẽ góp phần giảm áp lực cho hệ thống y tế và tăng khả năng tiếp cận dịch vụ cho người dân.
Cụ thể, trong môi trường học đường, có thể triển khai các chương trình giáo dục cảm xúc – xã hội (SEL) theo hướng tích hợp nguyên lý Nhân văn thông qua các hoạt động như: nhật ký phản tỉnh cá nhân, thảo luận nhóm về giá trị sống, và thực hành kỹ năng thấu cảm. Các chương trình này có thể được thiết kế theo mô-đun ngắn hạn (6-8 tuần) và lồng ghép vào hoạt động giáo dục kỹ năng sống. Ở cấp độ cộng đồng, việc xây dựng các mô hình “không gian hỗ trợ tâm lý” (community mental health spaces) tại địa phương, nơi người dân có thể tiếp cận dịch vụ tham vấn cơ bản và các hoạt động chia sẻ nhóm, sẽ góp phần hiện thực hóa tiếp cận Nhân văn trong thực tiễn.
3.3. Trong nghiên cứu và hoạch định chính sách
Việc ứng dụng tiếp cận Tâm lý học Nhân văn tại Việt Nam cần được hỗ trợ bởi các nghiên cứu khoa học mang tính liên ngành nhằm đánh giá hiệu quả và khả năng thích ứng của các mô hình can thiệp. Các nghiên cứu nên tập trung vào việc phát triển thang đo sức khỏe tâm thần tích cực, đánh giá vai trò của ý nghĩa sống, giá trị cá nhân và các yếu tố văn hóa trong việc duy trì sức khỏe tâm thần. Những bằng chứng khoa học này sẽ góp phần xây dựng cơ sở dữ liệu phục vụ cho việc hoạch định chính sách và phát triển hệ thống dịch vụ hỗ trợ tâm lý phù hợp với bối cảnh Việt Nam (Schneider et al., 2015).
Cần xây dựng các chính sách hỗ trợ sức khỏe tâm thần theo hướng toàn diện, kết hợp giữa phòng ngừa, can thiệp và phát triển sức khỏe tâm thần tích cực. Điều này bao gồm việc mở rộng dịch vụ tham vấn tâm lý trong hệ thống giáo dục, y tế và công tác xã hội; đồng thời tăng cường truyền thông nhằm giảm kỳ thị xã hội đối với các vấn đề tâm lý. Việc tích hợp các dịch vụ chăm sóc sức khỏe tâm thần vào hệ thống chăm sóc sức khỏe ban đầu cũng là một hướng đi phù hợp với xu thế quốc tế, góp phần nâng cao khả năng tiếp cận dịch vụ cho người dân.
Kết luận
Trong bối cảnh các vấn đề sức khỏe tâm thần ngày càng gia tăng và trở thành một thách thức đáng kể đối với xã hội hiện đại, việc tìm kiếm các hướng tiếp cận hỗ trợ mang tính toàn diện, nhân văn và phù hợp với bối cảnh văn hóa là yêu cầu cấp thiết. Trên cơ sở phân tích các lý thuyết tiêu biểu của Tâm lý học Nhân văn và đối chiếu với thực tiễn tại Việt Nam, bài viết đã làm rõ giá trị của cách tiếp cận này trong việc nâng cao sức khỏe tâm thần, không chỉ ở khía cạnh can thiệp mà còn ở phương diện phòng ngừa và phát triển tích cực.
Kết quả nghiên cứu cho thấy Tâm lý học Nhân văn cung cấp một nền tảng lý luận quan trọng với ba trụ cột chính: phát triển tiềm năng cá nhân, xây dựng mối quan hệ hỗ trợ mang tính thấu cảm và định hướng ý nghĩa cuộc sống. Việc tích hợp các quan điểm của Maslow, Rogers và Frankl cho phép hình thành một khung tiếp cận toàn diện, góp phần lý giải sâu sắc hơn bản chất của sức khỏe tâm thần trong bối cảnh đương đại. Việc phân tích thực trạng tại Việt Nam cho thấy những hạn chế về nguồn lực, nhận thức xã hội và hệ thống dịch vụ, đồng thời cũng chỉ ra tiềm năng lớn trong việc vận dụng tiếp cận Nhân văn nhờ sự tương thích với các giá trị văn hóa truyền thống. Trên cơ sở đó, bài viết đã đề xuất các định hướng ứng dụng cụ thể trong đào tạo nguồn nhân lực, giáo dục, phát triển cộng đồng và hoạch định chính sách, hướng tới xây dựng các mô hình hỗ trợ tâm lý có tính khả thi và bền vững.
Từ những phân tích trên, có thể khẳng định rằng tiếp cận Tâm lý học Nhân văn không chỉ có ý nghĩa về mặt lý luận mà còn có giá trị thực tiễn rõ rệt trong việc phát triển các mô hình hỗ trợ sức khỏe tâm thần tại Việt Nam. Trong thời gian tới, cần có thêm các nghiên cứu thực nghiệm và liên ngành nhằm kiểm chứng hiệu quả của các mô hình ứng dụng, đồng thời hoàn thiện hệ thống chính sách và dịch vụ theo hướng lấy con người làm trung tâm, phù hợp với xu thế phát triển của khoa học tâm lý hiện đại.
Khám phá thêm từ Viện Tâm Lý Học Nhân Văn
Đăng ký để nhận các bài đăng mới nhất được gửi đến email của bạn.













